corpuscular theory of light

Học thuật
Thân thiện
corpuscular theory of light

A scientist explains the corpuscular theory of light using a diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Thuyết hạt của ánh sáng: Một lý thuyết vật cổ điển, được Isaac Newton đề xuất, cho rằng ánh sáng được cấu thành từ những hạt vật chất rất nhỏ, vô cùng nhẹ, được gọi là "corpuscles" (hạt), phát ra từ nguồn sáng chuyển động theo đường thẳng với vận tốc rất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Newton's corpuscular theory of light was able to explain reflection and refraction. (Thuyết hạt của ánh sáng của Newton có thể giải thích được hiện tượng phản xạ khúc xạ.)
    • Before the wave theory gained acceptance, the corpuscular theory of light was the dominant model. (Trước khi thuyết sóng được chấp nhận, thuyết hạt của ánh sáng mô hình chi phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử khoa học: Cụm từ này thường được dùng để mô tả so sánh với các lý thuyết khác về bản chất ánh sáng.
    • The debate between the corpuscular theory of light and the wave theory lasted for centuries. (Cuộc tranh luận giữa thuyết hạt thuyết sóng của ánh sáng đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpuscular theory (n): Thuyết hạt (thường ngầm hiểu về ánh sáng khi nói trong vật ).
  • Particle theory of light (n): Thuyết hạt của ánh sáng (cách gọi hiện đại, tương đương).
  • Wave theory of light (n): Thuyết sóng của ánh sáng (lý thuyết đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Particle theory of light: Thuyết hạt của ánh sáng.
  • Newtonian theory of light: Thuyết ánh sáng của Newton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

corpuscular theory of light

A scientist explains the corpuscular theory of light using a diagram.

Noun
  1. thuyết hạt của ánh sáng

Từ đồng nghĩa